| Thông tin tàu | Gía vé | |||||
| Khởi hành | Điểm đến | Tên tàu | Ngày | Giờ | Ghế cứng | Ghế mềm |
| Hà Nội | Lào Cai | HàngNgày HàngNgày HàngNgày HàngNgày | 23:30 22:10 06:15 22:00 | 357.000 340.000 357.000 357.000 | 204.000 204.000 187.000 187.000 | |
| Đà Nẵng | Hồ Chí Minh | E1 SE1 S1 S3 S5 | HàngNgày HàngNgày HàngNgày HàngNgày HàngNgày | 13:27 12:37 10:59 11:17 07:52 | 714.000 748.000 697.000 663.000 680.000 | 476.000 493.000 459.000 425.000 425.000 |
| Đà Nẵng | Nha Trang | E1 SE1 S1 S3 S5 | HàngNgày HàngNgày HàngNgày HàngNgày HàngNgày | 13:27 12:37 10:59 11:17 07:52 | 408.000 442.000 391.000 257.000 374.000 | 250.000 323.000 289.000 272.000 238.000 |
| Hà Nội | Hồ Chí Minh | SE1 E1 S1 S3 S5 | Hàng ngày Hàng ngày Hàng ngày Hàng ngày Hàng ngày | 23:00 23:00 19:00 15:40 12:30 | 1.156.000 1.130.000 1.122.000 1.088.000 1.088.000 | 697.000 663.000 663.000 612.000 612.000 |
| Hà Nội | Huế | SE1 E1 S1 S3 S5 | Hàng ngày Hàng ngày Hàng ngày Hàng ngày Hàng ngày | 22:30 23:00 19:00 15:40 12:30 | 527.000 510.000 493.000 476.000 476.000 | 323.000 340.000 340.000 289.000 289.000 |
| Hà Nội | Nha Trang | E1 SE1 S1 S3 S5 | Hàng ngày Hàng ngày Hàng ngày Hàng ngày Hàng ngày | 23:00 22:30 19:00 15:40 12:30 | 952.000 986.000 935.000 901.000 901.000 | 561.000 595.000 544.000 510.000 510.000 |